Bỏ qua đến nội dung chính
Trang chủ Về chúng tôi Phương pháp học
person Triết lý & Phương pháp luận

Nền tảng khoa học của DạyVàHọc

Phương pháp học
được xây dựng trên khoa học

Mọi khóa học tại DạyVàHọc đều bám sát các mô hình giáo dục đã được kiểm chứng bởi nghiên cứu khoa học quốc tế — không phải kinh nghiệm chủ quan.

11+
Lý thuyết học tập khoa học
70+
Năm nghiên cứu khoa học
100%
Dựa trên bằng chứng thực tiễn

Quy trình ADDIE

Được phát triển tại Đại học Florida State (1975), ADDIE là khung thiết kế khóa học phổ biến nhất thế giới — từ Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đến các trường đại học hàng đầu.

A
Analyze
Phân tích
arrow_forward_ios
D
Design
Thiết kế
arrow_forward_ios
D
Develop
Phát triển
arrow_forward_ios
I
Implement
Triển khai
arrow_forward_ios
E
Evaluate
Đánh giá
01

Phân tích nhu cầu

  • Xác định đối tượng học viên
  • Phân tích khoảng cách năng lực
  • Xác định mục tiêu học tập
  • Đánh giá nguồn lực sẵn có
Gagné & Briggs, 1974
02

Thiết kế chương trình

  • Cấu trúc khóa học & lộ trình
  • Mục tiêu theo Bloom’s Taxonomy
  • Thiết kế bài kiểm tra
  • Storyboard & kịch bản
Mager, 1962 · Bloom, 1956
03

Phát triển nội dung

  • Sản xuất video & animation
  • Xây dựng quiz & tương tác
  • Đóng gói SCORM/xAPI
  • Feedback với SME
Merrill, 1983
04

Triển khai & Vận hành

  • Upload & pilot test trên LMS
  • Đào tạo quản trị viên
  • Rollout theo giai đoạn
  • Hỗ trợ kỹ thuật
Kirkpatrick, 1959
05

Đánh giá & Cải tiến

  • Đánh giá hình thành (formative)
  • Đánh giá tổng kết (summative)
  • 4 cấp Kirkpatrick
  • Learning analytics
Kirkpatrick & Kirkpatrick, 2006

Bloom’s Taxonomy

Benjamin Bloom (1956) & Anderson–Krathwohl (2001) — 6 cấp độ tư duy từ Nhớ đến Sáng tạo. Kim tự tháp nhận thức nền tảng của mọi chương trình học hiệu quả.

Tư duy bậc cao
Tư duy bậc thấp
6 Create Sáng tạo
5 Evaluate Đánh giá
4 Analyze Phân tích
3 Apply Áp dụng
2 Understand Hiểu
1 Remember Nhớ
Cấp 6 — Sáng tạo

Tổng hợp ý tưởng mới, thiết kế giải pháp, đề xuất sáng kiến chưa từng có.

Capstone · Portfolio · Design project
Cấp 5 — Đánh giá

Phán xét chất lượng dựa trên tiêu chí, phê bình và biện luận có cơ sở.

Peer review · Rubric assessment · Debate
Cấp 4 — Phân tích

Phân tích cấu trúc, phân loại thông tin, tìm mối quan hệ nhân quả.

Case study · Concept mapping · Comparison
Cấp 3 — Áp dụng

Sử dụng kiến thức giải quyết vấn đề thực tế, thực hiện quy trình.

Simulation · Role-play · Lab exercise
Cấp 2 — Hiểu

Giải thích bằng ngôn ngữ của mình, tóm tắt và diễn giải ý nghĩa.

Summary · Paraphrase · Quiz
Cấp 1 — Nhớ

Nhận biết và ghi nhớ thông tin — nền tảng của mọi quá trình học tập.

Flashcard · Multiple choice · Recall quiz

4 Trụ cột Giáo dục UNESCO

Báo cáo Delors (1996) — “Learning: The Treasure Within” — định nghĩa 4 trụ cột mà mọi chương trình học tập thế kỷ 21 đều phải hướng đến.

01
school

Learning to Know

Học để Biết

Xây dựng tri thức nền tảng, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng tự học suốt đời.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Video bài giảng, spaced repetition, knowledge checks
02
dashboard

Learning to Do

Học để Làm

Biến kiến thức thành kỹ năng thực hành — giải quyết vấn đề trong bối cảnh thực tế.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Case study, project-based learning, simulation
03
person

Learning to Live Together

Học để Chung sống

Phát triển kỹ năng hợp tác, tôn trọng sự đa dạng và làm việc nhóm.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Collaborative learning, peer review, group projects
04
self_improvement

Learning to Be

Học để Làm người

Phát triển nhân cách toàn diện — tư duy độc lập, đạo đức và trách nhiệm công dân.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Reflection journals, ethical dilemmas, self-assessment
school Delors, J. et al. (1996). Learning: The Treasure Within. UNESCO Publishing, Paris.

Cơ sở Khoa học

1896 – 1980
Constructivism

Thuyết Kiến tạo

Piaget Vygotsky
Piaget · Vygotsky · Bruner

Người học chủ động xây dựng kiến thức qua trải nghiệm, không tiếp nhận thụ động. “Zone of Proximal Development” của Vygotsky là cơ sở cho scaffolding trong khóa học.

Discovery learning · Problem-based scenarios · Progressive disclosure
1988
Cognitive Load Theory

Lý thuyết Tải nhận thức

John Sweller
John Sweller

Bộ nhớ làm việc có giới hạn — thiết kế nội dung phải giảm thiểu “tải ngoại sinh”. Video ≤ 6 phút, chunking, worked examples là các nguyên tắc trực tiếp từ lý thuyết này.

Chunking · Modality principle · Segmented videos ≤ 6 phút
1885 – nay
Spaced Repetition

Lặp lại Có giãn cách

Ebbinghaus
Ebbinghaus · Leitner · Wozniak

Đường cong quên lãng (Forgetting Curve): 70% kiến thức bị quên sau 24 giờ nếu không ôn tập. Spaced repetition tăng retention lên 80%+ — cơ sở của mọi hệ thống flashcard hiện đại.

Quiz scheduling · Periodic review · Push notifications
1913 – 1990
Behaviorism

Thuyết Hành vi

Skinner
Watson · Skinner · Thorndike

Học tập là sự thay đổi hành vi có thể quan sát được thông qua kích thích – phản ứng và củng cố (reinforcement). Nguyên lý “reward & consequence” của Skinner là nền tảng của gamification, hệ thống điểm thưởng và feedback tức thì trong e-learning hiện đại.

Gamification · Immediate feedback · Points & badges · Progress rewards
2005 – nay
Connectivism

Thuyết Kết nối

George Siemens Stephen Downes
George Siemens · Stephen Downes

Lý thuyết học tập của kỷ nguyên số: kiến thức nằm trong mạng lưới kết nối — giữa con người, công cụ và thông tin. Việc học là quá trình xây dựng và duy trì các kết nối đó. Học viên không chỉ tiếp nhận nội dung mà còn cộng tác, chia sẻ và tạo ra tri thức cùng nhau.

Social learning · Discussion forums · Collaborative projects · PLN (Personal Learning Network)
2000 – nay
Blended Learning

Học tập kết hợp

Curtis J. Bonk Michael B. Horn
Bonk & Graham · Horn & Staker

Mô hình tích hợp học trực tuyến và học trực tiếp (face-to-face), tối ưu hóa ưu điểm của cả hai phương thức. Nghiên cứu của U.S. Department of Education (2010) cho thấy blended learning hiệu quả hơn 100% online hoặc 100% truyền thống trong phần lớn trường hợp.

Online self-paced modules · Live virtual classes · On-site workshops · Flipped classroom
1968 – nay
Andragogy

Lý thuyết học tập người trưởng thành

Malcolm Knowles
Malcolm Knowles

Người lớn học khác trẻ em — họ cần biết tại sao phải học, có nền tảng kinh nghiệm riêng, hướng đến giải quyết vấn đề thực tế và có động lực từ bên trong. 6 nguyên tắc Andragogy của Knowles là khung thiết kế cốt lõi cho đào tạo doanh nghiệp và học suốt đời.

Self-paced courses · Problem-based scenarios · Learner-chosen paths · Prior knowledge activation
1984 – nay
Experiential Learning

Học qua Trải nghiệm — Chu trình Kolb

David A. Kolb
David A. Kolb

Học tập là chu trình khép kín 4 giai đoạn: Trải nghiệm cụ thể arrow_forward Quan sát phản tư arrow_forward Khái niệm hóa trừu tượng arrow_forward Thử nghiệm chủ động. Người học không chỉ tiếp nhận lý thuyết mà phải hành động, phản tư rồi rút ra bài học — vòng lặp này tạo ra sự hiểu biết bền vững.

Simulations · Role-play · Case study debriefs · Reflection journals · Lab exercises
1977 – nay
Social Learning Theory

Thuyết học tập Xã hội

Albert Bandura
Albert Bandura

Học tập xảy ra qua quan sát, mô phỏng và tương tác xã hội — không cần trải nghiệm trực tiếp. Khái niệm self-efficacy (niềm tin vào năng lực bản thân) của Bandura giải thích tại sao cùng một nội dung, người học tự tin học hiệu quả gấp 3 lần người thiếu tự tin.

Video demonstrations · Peer learning · Expert modeling · Community forums · Mentorship programs
1985 – nay
Self-Determination Theory

Thuyết Tự quyết

Edward Deci Richard Ryan
Edward Deci · Richard Ryan

Động lực bền vững đến từ 3 nhu cầu tâm lý cơ bản: Tự chủ (Autonomy — cảm giác làm chủ hành trình học), Năng lực (Competence — được thách thức vừa tầm và nhận feedback kịp thời), Liên kết (Relatedness — kết nối với giảng viên và cộng đồng học viên). Thiếu bất kỳ nhu cầu nào sẽ làm sụt giảm engagement.

Learner-chosen paths · Adaptive difficulty · Progress badges · Cohort learning · Live Q&A sessions
1987 – nay
ARCS Motivation Model

Mô hình Động lực ARCS

John M. Keller
John M. Keller

Khung thiết kế 4 yếu tố để tạo và duy trì động lực học tập: Attention (thu hút chú ý — hook, yếu tố bất ngờ), Relevance (liên quan thực tiễn — “học xong dùng được ngay”), Confidence (tạo tự tin — mục tiêu rõ, độ khó phù hợp), Satisfaction (thỏa mãn — khen thưởng, chứng chỉ, áp dụng được kiến thức). Mô hình này giải thích và ngăn chặn drop-out trong các khóa học online.

Hook videos · Real-world examples · Early wins design · Certificates · Application exercises

Tiêu chuẩn quốc tế E-Learning

DạyVàHọc cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng được công nhận toàn cầu — đảm bảo khả năng tương thích, đo lường hiệu quả học tập và trải nghiệm học viên tối ưu trên mọi nền tảng.

task_alt Tuân thủ
SCORM xAPI cmi5 LTI QTI IEEE LOM WCAG 2.1 Quality Matters ISO 40180 ISO 21001
rocket_launch
Tiêu chuẩn Kỹ thuật
Content packaging · LMS communication · Tool integration
SCORM 2001 / 2004

Sharable Content Object Reference Model

ADL Initiative · U.S. Department of Defense

Tiêu chuẩn đóng gói và giao tiếp nội dung học tập phổ biến nhất thế giới. SCORM đảm bảo một khóa học được sản xuất bởi bất kỳ công cụ nào cũng chạy được trên mọi LMS tuân thủ chuẩn. Theo dõi: hoàn thành, điểm, thời gian học.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Toàn bộ nội dung khóa học xuất bản dạng SCORM 1.2 / SCORM 2004 — tương thích Moodle, Canvas, Blackboard, TalentLMS.
SCORM 1.2 · SCORM 2004 (4th Edition)
xAPI 2013

Experience API (Tin Can API)

ADL Initiative · Rustici Software

Thế hệ kế tiếp của SCORM. xAPI theo dõi mọi trải nghiệm học tập dưới dạng câu “subject – verb – object” (“Nguyễn Văn A completed Module 3”) và lưu vào Learning Record Store (LRS). Hỗ trợ học offline, mobile, simulation và học ngoài LMS.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Tracking nâng cao cho corporate training — đo lường hành vi thực tế, không chỉ completion status.
xAPI 1.0 · xAPI 2.0 (2023)
cmi5 2016

Computer Managed Instruction 5

ADL + AICC Joint Working Group

Tiêu chuẩn hiện đại nhất — kết hợp tính cấu trúc của SCORM với tính linh hoạt của xAPI. cmi5 chuẩn hóa cách launch nội dung, quy trình báo cáo và audit trail. Khuyến nghị cho mọi triển khai mới từ 2020 trở đi.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Lộ trình chuyển đổi sang cmi5 cho các dự án LMS enterprise từ 2025.
Kế thừa AICC CMI-001 · Dựa trên xAPI
LTI 2010 / 2019

Learning Tools Interoperability

1EdTech (IMS Global Learning Consortium)

Giao thức “plug-and-play” kết nối LMS với công cụ bên ngoài qua Single Sign-On bảo mật. Giảng viên tích hợp Zoom, lab ảo, bài kiểm tra, video tương tác vào LMS mà không cần đăng nhập lại. LTI Advantage (v1.3) hỗ trợ grade passback tự động.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Tích hợp công cụ kiểm tra, video, H5P và hệ thống HR qua LTI vào Moodle/Canvas.
LTI 1.1 · LTI Advantage 1.3
folder
Đánh giá & Nội dung số
Assessment interoperability · Metadata · Accessibility
QTI 2002 / 2024

Question & Test Interoperability

1EdTech (IMS Global)

Tiêu chuẩn cấu trúc dữ liệu câu hỏi và bài kiểm tra — cho phép di chuyển bài thi giữa các hệ thống khác nhau mà không mất dữ liệu. Hỗ trợ đa dạng loại câu hỏi: multiple choice, drag-and-drop, essay, hotspot, fill-in-blank.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Ngân hàng câu hỏi xây dựng theo QTI — tái sử dụng được trên Moodle, Canvas, ExamSoft.
QTI 1.2 · QTI 2.1 · QTI 3.0
LOM 2002

Learning Object Metadata

IEEE Standards Association (IEEE 1484.12.1)

Tiêu chuẩn siêu dữ liệu (metadata) cho tài nguyên học tập số — định nghĩa cách mô tả, phân loại và tìm kiếm learning objects. 9 nhóm dữ liệu: General, Lifecycle, Meta-metadata, Technical, Educational, Rights, Relation, Annotation, Classification.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Kho học liệu số có metadata theo LOM — tìm kiếm, tái sử dụng và chia sẻ nội dung giữa các khóa học.
IEEE 1484.12.1-2002 · Dublin Core mapping
WCAG 2018 / 2023

Web Content Accessibility Guidelines

W3C / WAI (Web Accessibility Initiative)

Hướng dẫn thiết kế nội dung số tiếp cận được cho người khuyết tật. 4 nguyên tắc POUR: Perceivable (nhận thức được), Operable (vận hành được), Understandable (hiểu được), Robust (bền vững). Mức độ tuân thủ: A, AA, AAA.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Thiết kế đạt WCAG 2.1 Level AA — phụ đề video, alt text, keyboard navigation, color contrast.
WCAG 2.0 · WCAG 2.1 · WCAG 2.2 (2023)
verified
Tiêu chuẩn Chất lượng
Pedagogical quality · Institutional quality management
QM 2003

Quality Matters

MarylandOnline / Quality Matters Organization

Bộ tiêu chuẩn thiết kế sư phạm khóa học trực tuyến được sử dụng rộng rãi nhất tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia. 8 tiêu chuẩn tổng quát (42 tiêu chí cụ thể) đánh giá: mục tiêu học tập, đánh giá, tài liệu, hoạt động, hỗ trợ kỹ thuật, ngôn ngữ và khả năng tiếp cận. Dựa hoàn toàn trên nghiên cứu khoa học.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Rubric QM là kim chỉ nam thiết kế khóa học — đảm bảo alignment giữa mục tiêu, bài tập, đánh giá và tài liệu.
QM Rubric 6th Edition · Higher Ed & K-12 versions
ISO 40180 2017

ISO/IEC 40180 — E-learning Quality Framework

ISO/IEC JTC 1/SC 36 (IT for Learning)

Khung tham chiếu quốc tế về đảm bảo và quản lý chất lượng trong môi trường e-learning. Định nghĩa các quy trình chất lượng từ phân tích nhu cầu, thiết kế, phát triển, triển khai đến đánh giá — áp dụng cho cả tổ chức cung cấp và tổ chức mua dịch vụ e-learning.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Quy trình đảm bảo chất lượng nội bộ tham chiếu ISO 40180 — từ brief khách hàng đến nghiệm thu khóa học.
ISO/IEC 40180:2017 · Kế thừa ISO/IEC 19796
ISO 21001 2018

ISO 21001 — EOMS

ISO/TC 232 (Education organizations)

Educational Organizations Management System — tiêu chuẩn hệ thống quản lý dành riêng cho các tổ chức giáo dục (tương đương ISO 9001 nhưng tập trung vào giáo dục). Yêu cầu đặt học viên làm trung tâm, minh bạch, cải tiến liên tục và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.

✓ Tuân thủ tại DạyVàHọc Tham chiếu cho hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo và tư vấn giáo dục.
ISO 21001:2018 · Tương thích ISO 9001:2015

Khóa học của bạn được xây dựng trên cơ sở khoa học giáo dục

Đội ngũ Instructional Designer của DạyVàHọc áp dụng ADDIE, Bloom’s Taxonomy và các lý thuyết học tập hiện đại để thiết kế từng khóa học. Liên hệ để cùng thảo luận về phương pháp phù hợp.